out of true
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng trong cụm "out of true"): - Không chính xác, không cân bằng, không thẳng hàng: "out of true" mô tả một vật thể (như khung cửa, sàn nhà, bánh xe) không còn ở trạng thái chính xác, phẳng, hoặc thẳng theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Nó thường được dùng trong bối cảnh xây dựng, cơ khí, hoặc nghề mộc để chỉ sự lệch lạc, méo mó, hoặc không đồng đều.
Ví dụ sử dụng
- (Khung cửa bị lệch, khiến cánh cửa bị kẹt.)
- (Bánh xe của chiếc xe đạp cũ bị méo, vì vậy nó lắc lư khi bạn đạp.)
- (Sau trận động đất, nhiều bức tường bị nghiêng lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be out of true": thường được dùng với các danh từ chỉ vật thể như "frame" (khung), "level" (mặt phẳng), "wheel" (bánh xe), "surface" (bề mặt).
- The carpenter checked if the table was out of true. (Người thợ mộc kiểm tra xem cái bàn có bị lệch không.)
- "to go out of true": trở nên không chính xác, mất cân bằng theo thời gian.
- The door has gone out of true due to humidity. (Cánh cửa đã bị lệch do độ ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Untrue (tính từ): không đúng sự thật (về mặt đạo đức) hoặc không chính xác (về mặt kỹ thuật). Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "untrue" đồng nghĩa với "out of true".
- The floor is uneven and the windows are untrue. (Sàn nhà không bằng phẳng và cửa sổ bị lệch.)
- True (tính từ): chính xác, thẳng, cân bằng (trái nghĩa với "out of true").
- Make sure the frame is true before installing the door. (Hãy đảm bảo khung cửa thẳng trước khi lắp cánh cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Not level: không bằng phẳng.
- Misaligned: bị lệch, không thẳng hàng.
- Warped: bị cong vênh (thường do nhiệt hoặc ẩm).
- Crooked: méo mó, không thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go out of true: trở nên lệch lạc.
- The bicycle wheel went out of true after hitting a pothole. (Bánh xe đạp bị méo sau khi đâm vào ổ gà.)
Thành ngữ liên quan
- Off-kilter: mất cân bằng, không ổn định (dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng thường mang nghĩa bóng).
- His sense of humor is a bit off-kilter. (Khiếu hài hước của anh ấy hơi lệch lạc.)
- Out of whack: không hoạt động bình thường, bị hỏng (thân mật, dùng cho máy móc hoặc hệ thống).
- The printer is out of whack again. (Máy in lại bị hỏng rồi.)